Bản dịch của từ 佛欢喜日 trong tiếng Việt
佛欢喜日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fó | ㄈㄛˊ | f | o | thanh sắc |
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
佛欢喜日 (Danh từ)
【fó huān xǐ rì】
01
Ngày lễ trong Phật giáo, rơi vào ngày 15 tháng 7 âm lịch, còn gọi là 'Tăng tự tỉ nhật', là dịp để các tăng ni và Phật tử vui mừng, tưởng nhớ Đức Phật.
佛教节日。农历七月十五日。又名僧自恣日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛欢喜日
fú
佛
huān
欢
xǐ
喜
rì
日
Các từ liên quan
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
- Các biến thể:
- 㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仏
坲
㤇
梻
仸
罘
胕
辐
茀
蚨
鳧
鴔
澓
㾱
䔰
栿
苻
蜌
髲
奰
畢
必
胇
鎞
畁
飶
䟤
觱
薜
鵓
挬
簙
薄
浡
穛
鉑
䬪
馛
鹁
鮊
踣
們
𠎿
𠌇
㑃
傫
伣
㑥
佢
𠆬
傗
𠋽
𠍊
岗
㞵
𠘼
忦
闳
㕭
㘨
抎
苃
𠖷
吟
佃
佛教
佛系
佛像
拜佛
哈佛
佛陀
佛寺
佛经
佛祖
念佛
仿佛
佛山
信佛
佛心
佛诞
神佛
佛子
卧佛
佛图
丹佛
