Bản dịch của từ 佛眼 trong tiếng Việt
佛眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fó | ㄈㄛˊ | f | o | thanh sắc |
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
佛眼 (Danh từ)
【fó yǎn】
01
Con mắt của Đức Phật, tượng trưng cho lòng từ bi rộng lớn, sự bao dung và nhìn người với tâm hồn thiện lành.
2.喻指以慈悲为怀﹑宽以待人者之眼。参见“佛眼相看”,“佛眼佛心”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con mắt của Phật, tượng trưng cho sự giác ngộ, có khả năng nhìn thấu mọi sự vật, siêu việt hơn mắt thường.
1.佛经所说五眼之一。佛为觉者,觉者之眼称佛眼。谓能洞察一切,具有超凡的眼力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛眼
fú
佛
yǎn
眼
Các từ liên quan
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
- Các biến thể:
- 㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仏
坲
㤇
梻
仸
罘
胕
辐
茀
蚨
鳧
鴔
澓
㾱
䔰
栿
苻
蜌
髲
奰
畢
必
胇
鎞
畁
飶
䟤
觱
薜
鵓
挬
簙
薄
浡
穛
鉑
䬪
馛
鹁
鮊
踣
們
𠎿
𠌇
㑃
傫
伣
㑥
佢
𠆬
傗
𠋽
𠍊
岗
㞵
𠘼
忦
闳
㕭
㘨
抎
苃
𠖷
吟
佃
佛教
佛系
佛像
拜佛
哈佛
佛陀
佛寺
佛经
佛祖
念佛
仿佛
佛山
信佛
佛心
佛诞
神佛
佛子
卧佛
佛图
丹佛
