Bản dịch của từ 佛罗安国 trong tiếng Việt
佛罗安国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fó | ㄈㄛˊ | f | o | thanh sắc |
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
佛罗安国 (Danh từ)
【fó luó ān guó】
01
Tên một quốc gia cổ đại, từng nằm ở phía tây bán đảo Mã Lai, nổi tiếng là giao điểm giao thông đường thủy và đường bộ giữa Đông và Tây, thương mại phát đạt.
古国名。故地或以为在今马来半岛西岸。地当东西方水陆交通要冲,贸易繁盛。亦译作佛来安。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛罗安国
fú
佛
luó
罗
ān
安
guó
国
Các từ liên quan
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
安上
安下
安不忘危
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
- Các biến thể:
- 㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仏
坲
㤇
梻
仸
罘
胕
辐
茀
蚨
鳧
鴔
澓
㾱
䔰
栿
苻
蜌
髲
奰
畢
必
胇
鎞
畁
飶
䟤
觱
薜
鵓
挬
簙
薄
浡
穛
鉑
䬪
馛
鹁
鮊
踣
們
𠎿
𠌇
㑃
傫
伣
㑥
佢
𠆬
傗
𠋽
𠍊
岗
㞵
𠘼
忦
闳
㕭
㘨
抎
苃
𠖷
吟
佃
佛教
佛系
佛像
拜佛
哈佛
佛陀
佛寺
佛经
佛祖
念佛
仿佛
佛山
信佛
佛心
佛诞
神佛
佛子
卧佛
佛图
丹佛
