Bản dịch của từ 佛郎机 trong tiếng Việt
佛郎机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fó | ㄈㄛˊ | f | o | thanh sắc |
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
佛郎机 (Danh từ)
【fó láng jī】
01
Loại pháo cổ gọi là “Phật lang cơ pháo”, dùng trong chiến tranh thời xưa.
2.见“佛郎机炮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi khác của nước Pháp, một cách phiên âm cổ.
3.法兰西的另一译名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cách gọi chung thời Minh để chỉ nước Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha (thuộc châu Âu).
1.明代泛指葡萄牙和西班牙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛郎机
fú
佛
láng
郎
jī
机
Các từ liên quan
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
郎中
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
- Các biến thể:
- 㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仏
坲
㤇
梻
仸
罘
胕
辐
茀
蚨
鳧
鴔
澓
㾱
䔰
栿
苻
蜌
髲
奰
畢
必
胇
鎞
畁
飶
䟤
觱
薜
鵓
挬
簙
薄
浡
穛
鉑
䬪
馛
鹁
鮊
踣
們
𠎿
𠌇
㑃
傫
伣
㑥
佢
𠆬
傗
𠋽
𠍊
岗
㞵
𠘼
忦
闳
㕭
㘨
抎
苃
𠖷
吟
佃
佛教
佛系
佛像
拜佛
哈佛
佛陀
佛寺
佛经
佛祖
念佛
仿佛
佛山
信佛
佛心
佛诞
神佛
佛子
卧佛
佛图
丹佛
