Bản dịch của từ 佛郎机炮 trong tiếng Việt
佛郎机炮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fó | ㄈㄛˊ | f | o | thanh sắc |
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
佛郎机炮 (Danh từ)
【fó láng jī pào】
01
Tên gọi chung thời Minh chỉ súng thần công do người Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha chế tạo, gọi tắt là súng 'Phật lang cơ'.
明代泛称葡萄牙﹑西班牙人为佛郎机人,故称其所制火炮为“佛郎机炮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛郎机炮
fú
佛
láng
郎
jī
机
pào
炮
Các từ liên quan
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
郎中
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
- Bính âm:
- 【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
- Các biến thể:
- 㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仏
坲
㤇
梻
仸
罘
胕
辐
茀
蚨
鳧
鴔
澓
㾱
䔰
栿
苻
蜌
髲
奰
畢
必
胇
鎞
畁
飶
䟤
觱
薜
鵓
挬
簙
薄
浡
穛
鉑
䬪
馛
鹁
鮊
踣
們
𠎿
𠌇
㑃
傫
伣
㑥
佢
𠆬
傗
𠋽
𠍊
岗
㞵
𠘼
忦
闳
㕭
㘨
抎
苃
𠖷
吟
佃
佛教
佛系
佛像
拜佛
哈佛
佛陀
佛寺
佛经
佛祖
念佛
仿佛
佛山
信佛
佛心
佛诞
神佛
佛子
卧佛
佛图
丹佛
