Bản dịch của từ 佛高一尺,魔高一丈 trong tiếng Việt

佛高一尺,魔高一丈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄛˊfothanh sắc

ㄈㄨˊfuthanh sắc

佛高一尺,魔高一丈 (Tính từ)

fó gāo yì chǐ , mó gāo yí zhàng
01

Phật cao một thước, ma cao một trượng; chính nghĩa tạm thời ở thế yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛高一尺,魔高一丈

gāo

chǐ

Các từ liên quan

佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
高下
高下其手
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尺一
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
佛
Bính âm:
【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
Các biến thể:
㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
Hình thái radical:
⿰,亻,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一フノ丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép