Bản dịch của từ 作为犯 trong tiếng Việt

作为犯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作为犯 (Danh từ)

zuò wéi fàn
01

法律以某种作为在形式上被规定为犯罪的情形指法律把某种行为作为犯罪构成要件可译为作为犯/作为上的犯罪”)

法律上指在形式上规定以一定的作为为犯罪之内容者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作为犯

zuò

wéi

fàn

作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép