Bản dịch của từ 作如是观 trong tiếng Việt

作如是观

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作如是观 (Cụm từ)

zuò rú shì guān
01

抱着如此看的态度以这样的看法来观察或评价某事物)。可理解为以这种眼光看待”。

如是:如此,这样;观:看,看法。抱这样的看法。泛指对某一事物作如此的看法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作如是观

zuò

shì

guān

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
是不是
是事
是事可可
是人
作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép