Bản dịch của từ 作宪 trong tiếng Việt

作宪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作宪 (Động từ)

zuò xiàn
01

Lấy làm khuôn mẫu; thiết lập điển hình, làm gương để noi theo (Hán Việt: tác hiến → lập hiến? — lưu ý từ hiếm, nghĩa là “đặt ra làm chuẩn”).

树立典范﹑榜样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作宪

zuò

xiàn

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép