Bản dịch của từ 作小服低 trong tiếng Việt

作小服低

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作小服低 (Tính từ)

zuò xiǎo fú dī
01

形容对人谦卑顺从把自己放在低位含自降身份委曲求全之意)。可记作作妾/服低”,有被动退让的意味

指与人作妾或顺从比己低下者。形容谦退温顺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作小服低

zuò

xiǎo

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
服丧
服习
服事
低三下四
低下
低丑
低云
低亚
作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép