Bản dịch của từ 作意 trong tiếng Việt

作意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作意 (Danh từ)

zuò yì
01

Cố ý; chủ ý làm việc gì (có chủ tâm, không phải vô tình)

2.指故意﹑特意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý nghĩa gốc của một tác phẩm; ý tứ, chủ ý ban đầu khi sáng tác (Hán Việt: tác ý)

5.著作的本意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chú ý, để ý; cố ý làm điều gì (tập trung ý nghĩ, có chủ ý)

1.着意;加意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chú ý; để ý (lưu tâm đến điều gì)

3.注意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Nảy sinh ý định; quyết định làm (một việc) — ví dụ: '作意要去做某事' nghĩa là đã định tâm, đã quyết ý.

4.起意;决意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作意

zuò

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
意下
意不过
意业
意中
意中事
作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép