Bản dịch của từ 作育 trong tiếng Việt

作育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作育 (Động từ)

zuò yù
01

Bồi dưỡng; nuôi nấng, đào tạo (làm nên, giáo dục để phát triển năng lực)

1.培养,造就。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chăm sóc, gieo trồng và nuôi dưỡng (cây trồng hoặc vật nuôi); công việc canh tác, dưỡng dục

2.指耕作﹑养护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作育

zuò

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép