Bản dịch của từ 作育人材 trong tiếng Việt

作育人材

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作育人材 (Động từ)

zuò yù rén cái
01

Bồi dưỡng, đào tạo nhân tài; nuôi dạy người có năng lực (Hán Việt: tác dục nhân tài → làm cho sinh ra/nuôi dưỡng người tài).

培育人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作育人材

zuò

rén

cái

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
材人
材伎
作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép