Bản dịch của từ 作言造语 trong tiếng Việt

作言造语

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

作言造语 (Động từ)

zuò yán zào yǔ
01

Bịa đặt lời nói; nói dối, chế ra lời nói hoang đường (gợi nhớ Hán-Việt: = làm, = lời).

指编造虚诞的言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作言造语

zuò

yán

zào

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
言三语四
言下
言不二价
言不及义
造业
造为
造乱
造事
造产
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
作
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TÁC】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép