Bản dịch của từ 作述 trong tiếng Việt
作述
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuō | ㄗㄨㄛ | z | uo | thanh ngang |
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
作述 (Danh từ)
【zuò shù】
01
Sáng tác rồi truyền述; viết ra và truyền lại (như “cha sáng tác, con truyền述” – nghĩa là ghi chép hoặc truyền đạt tác phẩm/điển lệ)
1.创作传述。语本《礼记.中庸》:“父作之,子述之。”
Ví dụ
02
Thường đề cập đến các tác phẩm như chuyên luận và giải trình (thường được gọi là giấy tờ hoặc tài liệu)
2.泛指论着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作述
zuò
作
shù
述
Các từ liên quan
作一
作下
作不准
作业
作业本
述事
述作
述修
述制
述叙
- Bính âm:
- 【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穝
嘬
㸲
䩦
䟶
㘴
做
怍
飵
㭮
祚
胙
袏
㑅
𠉩
伺
𠉗
𠇗
㒌
𠐲
𠉔
𠊁
𠈚
傄
𠌏
倣
𠚉
闵
杆
皁
忻
邰
忦
芫
补
㘯
呏
伳
作坊
工作
作业
作为
操作
作用
制作
动作
合作
作者
作弊
