Bản dịch của từ 作骁 trong tiếng Việt

作骁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作骁 (Động từ)

zuò xiāo
01

Làm “” — (kỹ thuật ném cung/bắn tên) mũi tên nhảy lại rồi được bắt và tiếp tục ném trúng vào tim mục tiêu; hành động đặc biệt trong trò投壶 (ném nỏ/ném ấm) cổ xưa.

《西京杂记》卷五:“古之投壶,取中而不求还,故实小豆,恶其矢跃而出也。郭舍人则激矢令还。一矢百余反,谓之为骁。言如博之竖棋,于辈中为骁杰也。”后以投壶时,一箭跃还,接住复投中为一骁,此过程为“作骁”。参阅《颜氏家训.杂艺》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作骁

zuò

xiāo

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
骁劲
骁勇
骁勇善战
作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép