Bản dịch của từ 佝 trong tiếng Việt
佝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
佝 (Động từ)
【gōu】
01
Cúi người; khom người
佝偻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 怐, 拘, 痀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韝
沟
㽛
緱
勾
簼
䑦
溝
芶
袧
痀
鉤
簆
冦
怐
蔻
瞉
滱
釦
窛
宼
㓂
寇
扣
𠊳
𠉡
㐿
俷
𠉱
𠐩
𠌁
𠊰
𠋍
僟
𠉚
𠊂
䒣
怃
㝴
𠀫
岓
犻
𠓧
拒
抋
阺
㶣
芥
佝偻
佝瞀
佝偻病
