Bản dịch của từ 佞宋主人 trong tiếng Việt
佞宋主人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nìng | ㄋㄧㄥˋ | n | ing | thanh huyền |
佞宋主人 (Danh từ)
【nìng sòng zhǔ rén】
01
Tên hiệu (tự) của nhà sưu tầm sách, họ Hoàng, tên Bĩ Liệt (黃丕烈) tự xưng là “佞宋主人” — tức là bút hiệu/hiệu danh cá nhân dùng trong văn hóa thư tịch
清藏书家黄丕烈自号佞宋主人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佞宋主人
nìng
佞
sòng
宋
zhǔ
主
rén
人
Các từ liên quan
佞人
佞佛
佞兑
佞口
宋五嫂
宋亭
宋人
主一
主一无适
主上
主业
主丧
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NỊNH】
- Các biến thể:
- 侫, 𧦣, 𧩕, 𧭈, 倿
- Hình thái radical:
- ⿸,仁,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寧
拧
寜
寍
㣷
寗
䔭
擰
泞
寕
㿦
倿
𠏴
俋
仆
𠌾
𠌜
傳
僡
𠉜
伒
𠐊
㒕
佾
纵
攼
补
医
驳
夽
𠇩
㞸
冸
㘬
玓
抗
奸佞
佞臣
谄佞
不佞
谗佞
邪佞
