Bản dịch của từ 佞色 trong tiếng Việt

佞色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

佞色 (Danh từ)

nìng sè
01

Khuôn mặt nịnh nọt; vẻ bợ đỡ, thể hiện sự tâng bốc bằng sắc mặt và cử chỉ (Hán Việt: nịnh sắc)

谄媚的表情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佞色

nìng

Các từ liên quan

佞人
佞佛
佞兑
佞口
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
佞
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NỊNH】
Các biến thể:
侫, 𧦣, 𧩕, 𧭈, 倿
Hình thái radical:
⿸,仁,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép