Bản dịch của từ 你争我夺 trong tiếng Việt

你争我夺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

你争我夺 (Thành ngữ)

nǐ zhēng wǒ duó
01

Tranh giành; tranh đoạt; giành giật

互相争夺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giằng xé

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 你争我夺

zhēng

duó

你
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
伱, 伲, 儞, 妳, 您, 𠑓, 𢘞, 𤙌, 你
Hình thái radical:
⿰,亻,尔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép