Bản dịch của từ 你妈的 trong tiếng Việt
你妈的
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
你妈的 (Thán từ)
【nǐ mā de】
01
Chửi thề xúc phạm (tương đương “mẹ mày”); lời nói thô tục, bộc phát khi tức giận
詈词。犹言他妈的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 你妈的
nǐ
你
mā
妈
de
的
Các từ liên quan
你东我西
你个
你争我夺
你们
妈咪
妈妈
妈妈子
妈妈论儿
妈巴子
的一确二
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 伱, 伲, 儞, 妳, 您, 𠑓, 𢘞, 𤙌, 你
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
伲
䘦
掜
抳
妳
婗
鿭
拟
䘽
㵫
䭲
㒔
𠇕
𠋳
俶
𠍰
佑
伾
傹
偑
伯
㒅
偵
𠇰
𠔊
酉
员
妜
纮
茾
𠕐
㿝
䒠
闰
杔
你好
你们
迷你
你我
瞧你
你等
于你
你走
我爱你
操你妈
