Bản dịch của từ 你慢走 trong tiếng Việt

你慢走

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

你慢走 (Cụm từ)

nǐ màn zǒu
01

Bạn đi cẩn thận; bạn đi thong thả (lời khách sáo khi tiễn khách)

(送人时客套话) 请走好,走慢一点,注意安全

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 你慢走

màn

zǒu

你
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
伱, 伲, 儞, 妳, 您, 𠑓, 𢘞, 𤙌, 你
Hình thái radical:
⿰,亻,尔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép