Bản dịch của từ 你看着办吧 trong tiếng Việt

你看着办吧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

你看着办吧 (Cụm từ)

nǐ kàn zhe bàn ba
01

Tùy bạn xử lý.

随你便吧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bạn cứ tự quyết định đi.

你自己想办法吧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 你看着办吧

kàn

zhe

bàn

ba

你
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
伱, 伲, 儞, 妳, 您, 𠑓, 𢘞, 𤙌, 你
Hình thái radical:
⿰,亻,尔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép