Bản dịch của từ 你谦我让 trong tiếng Việt
你谦我让
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
你谦我让 (Tính từ)
【nǐ qiān wǒ ràng】
01
Nhường nhịn lẫn nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 你谦我让
nǐ
你
qiān
谦
wǒ
我
ràng
让
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 伱, 伲, 儞, 妳, 您, 𠑓, 𢘞, 𤙌, 你
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
伲
䘦
掜
抳
妳
婗
鿭
拟
䘽
㵫
䭲
㒔
𠇕
𠋳
俶
𠍰
佑
伾
傹
偑
伯
㒅
偵
𠇰
𠔊
酉
员
妜
纮
茾
𠕐
㿝
䒠
闰
杔
你好
你们
迷你
你我
瞧你
你等
于你
你走
我爱你
操你妈
