Bản dịch của từ 你门 trong tiếng Việt
你门
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
你门 (Đại từ)
【nǐ mén】
01
Cách viết cổ/方言 của 你,或'你'加后缀'门'的组合;表示‘你们’或呼语中的‘你’(少见、方言或古语用法)。
1.你。门,后缀。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Các (bạn/anh/chị) — dạng số nhiều của 你; tức là 'các người' (thân mật, dùng khi gọi nhóm người)
2.你们。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 你门
nǐ
你
mén
门
Các từ liên quan
你东我西
你个
你争我夺
你们
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 伱, 伲, 儞, 妳, 您, 𠑓, 𢘞, 𤙌, 你
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
伲
䘦
掜
抳
妳
婗
鿭
拟
䘽
㵫
䭲
㒔
𠇕
𠋳
俶
𠍰
佑
伾
傹
偑
伯
㒅
偵
𠇰
𠔊
酉
员
妜
纮
茾
𠕐
㿝
䒠
闰
杔
你好
你们
迷你
你我
瞧你
你等
于你
你走
我爱你
操你妈
