Bản dịch của từ 佡 trong tiếng Việt
佡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
佡 (Tính từ)
【xiān】
01
Nhẹ nhàng, nhẹ như gió thoảng (dễ nhớ như câu 'nhẹ như lông hồng')
轻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '仙' (tiên) - người có phép thuật, thần tiên
同“仙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
