Bản dịch của từ 佣下 trong tiếng Việt

佣下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

佣下 (Tính từ)

yōng xià
01

Tầm thường, thấp kém, đê hèn (sắc thái chê bai: vừa kém cỏi vừa hạ thấp phẩm cách)

庸俗卑下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佣下

yōng

xià

Các từ liên quan

佣丐
佣中佼佼
佣书
佣人
佣仆
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
佣
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DONG】
Các biến thể:
用, 傭
Hình thái radical:
⿰,亻,用
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép