Bản dịch của từ 佣仆 trong tiếng Việt

佣仆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

佣仆 (Danh từ)

yōng pú
01

Người hầu, người giúp việc; đầy tớ (thường chỉ người làm thuê phục vụ trong gia đình hoặc chủ sở hữu)

佣人,仆役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佣仆

yōng

Các từ liên quan

佣下
佣丐
佣中佼佼
佣书
佣人
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
佣
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DONG】
Các biến thể:
用, 傭
Hình thái radical:
⿰,亻,用
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép