Bản dịch của từ 佣俗 trong tiếng Việt

佣俗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

佣俗 (Danh từ)

yōng sú
01

Tầm thường, bình dân và thiếu thanh lịch; thấp kém, tục tĩu

1.平庸鄙俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người tầm thường, đần độn và thô tục; người vô văn hóa, hạ cấp

2.指平庸鄙俗的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phong tục, phong tục, tập quán thông thường (thuật ngữ cũ chỉ những thói quen dân gian phổ biến)

3.平常的习俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佣俗

yōng

Các từ liên quan

佣下
佣丐
佣中佼佼
佣书
佣人
俗不可耐
俗不堪耐
佣
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DONG】
Các biến thể:
用, 傭
Hình thái radical:
⿰,亻,用
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép