Bản dịch của từ 佣值 trong tiếng Việt

佣值

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

佣值 (Danh từ)

yōng zhí
01

Xem 佣直 (từ cổ/hiếm) — ý nói mức giá, tiền công hoặc tỷ lệ hoa hồng liên quan đến người môi giới/đại lý

见“佣直”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佣值

yōng

zhí

Các từ liên quan

佣下
佣丐
佣中佼佼
佣书
佣人
值不当
值事
值价
值勤
值堂
佣
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DUNG】
Các biến thể:
用, 傭
Hình thái radical:
⿰,亻,用
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép