Bản dịch của từ 佣质 trong tiếng Việt
佣质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòng | ㄩㄥˋ | y | ong | thanh huyền |
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
佣质 (Danh từ)
【yōng zhì】
01
Con tin/điều khoản thế thân: người do con nợ đưa cho chủ nợ làm vật bảo đảm (thời xưa); tức 'con tin' để đảm bảo trả nợ
旧时债务人给债权人的作为抵押的人质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佣质
yōng
佣
zhì
质
Các từ liên quan
佣下
佣丐
佣中佼佼
佣书
佣人
质买
质人
质仁
- Bính âm:
- 【yòng】【ㄩㄥˋ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 用, 傭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,用
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擁
癰
郺
雝
廱
嗈
邕
鄘
拥
鱅
傭
澭
蒏
用
醟
㞲
砽
苚
㶲
儉
傔
値
份
𠐎
𠐫
伽
倘
𠑚
𠐒
俳
儇
投
㑆
呖
声
孜
抇
𠓧
妖
𠇣
纭
劮
迍
佣金
雇佣
佣人
女佣
佣妇
帮佣
回佣
佣兵
菲佣
佣工
家佣
