Bản dịch của từ 佣雇 trong tiếng Việt
佣雇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
Yòng | ㄩㄥˋ | y | ong | thanh huyền |
佣雇 (Động từ)
【yōng gù】
01
Thuê mướn; chiêu mộ người làm (ví dụ: thuê người lao động, tuyển dụng tạm thời)
1.雇佣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.指受雇佣的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佣雇
yōng
佣
gù
雇
Các từ liên quan
佣下
佣丐
佣中佼佼
佣书
佣人
雇主
雇伙
雇佣
雇佣兵役制
雇佣军
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【DONG】
- Các biến thể:
- 用, 傭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,用
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擁
癰
郺
雝
廱
嗈
邕
鄘
拥
鱅
傭
澭
蒏
用
醟
㞲
砽
苚
㶲
儉
傔
値
份
𠐎
𠐫
伽
倘
𠑚
𠐒
俳
儇
投
㑆
呖
声
孜
抇
𠓧
妖
𠇣
纭
劮
迍
雇佣
佣人
女佣
佣妇
帮佣
回佣
佣兵
菲佣
佣工
家佣
佣金
