Bản dịch của từ 佣食 trong tiếng Việt
佣食
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòng | ㄩㄥˋ | y | ong | thanh huyền |
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
佣食 (Động từ)
【yōng shí】
01
Làm thuê, làm công để kiếm sống (làm người làm thuê, nhận công việc để có tiền sinh nhai)
做雇工谋生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佣食
yōng
佣
shí
食
Các từ liên quan
佣下
佣丐
佣中佼佼
佣书
佣人
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【yòng】【ㄩㄥˋ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 用, 傭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,用
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擁
癰
郺
雝
廱
嗈
邕
鄘
拥
鱅
傭
澭
蒏
用
醟
㞲
砽
苚
㶲
儉
傔
値
份
𠐎
𠐫
伽
倘
𠑚
𠐒
俳
儇
投
㑆
呖
声
孜
抇
𠓧
妖
𠇣
纭
劮
迍
佣金
雇佣
佣人
女佣
佣妇
帮佣
回佣
佣兵
菲佣
佣工
家佣
