Bản dịch của từ 佥 trong tiếng Việt
佥
Trạng từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
佥 (Trạng từ)
【qiān】
01
Toàn bộ; đều
全; 都
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
佥 (Động từ)
【qiān】
01
Ký tên
同 '签'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điều động
调动官职
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
佥 (Danh từ)
【qiān】
01
Mọi người
众人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây đập lúa; đòn đập lúa
连枷
Ví dụ
