Bản dịch của từ 佥佐 trong tiếng Việt
佥佐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
佥佐 (Danh từ)
【qiān zuǒ】
01
Quan nhỏ phụ trách trợ lý trong phủ án sát (chức viên phụ giúp công vụ thanh tra, án sát); Hán-Việt: kiêm tả/kiêm tá (gần nghĩa: phó quan, trợ tá).
指按察佥事等佐贰官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佥佐
qiān
佥
zuǒ
佐
Các từ liên quan
佥事
佥人
佥允
佥判
佥同
佐乘
佐书
佐事
佐享
佐佑
