Bản dịch của từ 佥佐 trong tiếng Việt

佥佐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

佥佐 (Danh từ)

qiān zuǒ
01

Quan nhỏ phụ trách trợ lý trong phủ án sát (chức viên phụ giúp công vụ thanh tra, án sát); Hán-Việt: kiêm tả/kiêm tá (gần nghĩa: phó quan, trợ tá).

指按察佥事等佐贰官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佥佐

qiān

zuǒ

Các từ liên quan

佥事
佥人
佥允
佥判
佥同
佐乘
佐书
佐事
佐享
佐佑
佥
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
僉, 㑒
Hình thái radical:
⿳,亼,⺍,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép