Bản dịch của từ 佥允 trong tiếng Việt

佥允

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

佥允 (Tính từ)

qiān yǔn
01

Công bằng, công (công chính, không thiên vị)

公允。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佥允

qiān

yǔn

Các từ liên quan

佥事
佥人
佥佐
佥判
佥同
允亮
允从
允令
允俞
允值
佥
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
僉, 㑒
Hình thái radical:
⿳,亼,⺍,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép