ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佥坐
Bảng phân tích âm vị 佥
Qiān
Ngồi kề bên; cùng ngồi hai bên để bầu bạn hoặc hầu hạ (thường nói về việc ngồi cạnh ai đó).
同坐在两旁;陪坐。
qiān
佥
zuò
坐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép