Bản dịch của từ 佥赞 trong tiếng Việt

佥赞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

佥赞 (Động từ)

qiān zàn
01

Giúp đỡ, hỗ trợ (cùng nhau phụ trợ)

协助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佥赞

qiān

zàn

Các từ liên quan

佥事
佥人
佥佐
佥允
佥判
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
佥
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
僉, 㑒
Hình thái radical:
⿳,亼,⺍,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép