Bản dịch của từ 佩仰 trong tiếng Việt

佩仰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

佩仰 (Danh từ)

pèi yǎng
01

Sự kính phục và khâm phục; kính trọng, ngưỡng mộ (Hán-Việt: = đeo/khâm, = ngưỡng)

钦佩和敬仰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩仰

pèi

yǎng

Các từ liên quan

佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
佩剑
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
佩
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿵,几,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép