Bản dịch của từ 佩囊 trong tiếng Việt

佩囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

佩囊 (Danh từ)

pèi náng
01

Túi nhỏ đeo bên người bằng dây để đựng đồ lặt vặt (ví dụ: túi treo, túi đeo hông nhỏ). (Hán Việt: = đeo, = túi)

随身系带的用以放零星物品的小口袋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩囊

pèi

náng

Các từ liên quan

佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
佩
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿵,几,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép