Bản dịch của từ 佩玖 trong tiếng Việt
佩玖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
佩玖 (Danh từ)
【pèi jiǔ】
01
Một loại đá màu đen nhạt dùng làm đồ trang sức hoặc佩饰(佩戴的装饰) (tên cổ, giống mã não/玉石 dùng làm phụ kiện)
作佩饰用的浅黑色美石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩玖
pèi
佩
jiǔ
玖
Các từ liên quan
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
玖镜
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
- Các biến thể:
- 珮
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿵,几,帀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伂
沛
䟺
配
䡊
淠
㾦
媐
蓜
浿
馷
嶏
𠐁
𠑡
偯
偷
佣
㒄
僾
倫
仗
俩
𠏹
𠇺
玜
垈
劵
亝
轭
郔
杵
饱
玞
怓
厕
乷
佩服
钦佩
佩戴
敬佩
玉佩
佩奇
佩带
佩剑
佩饰
感佩
