Bản dịch của từ 佩环 trong tiếng Việt
佩环
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
佩环 (Danh từ)
【pèi huán】
01
Bội hoàn (vòng đeo trang sức, thường là vòng đeo tay hoặc cổ)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vòng trang sức
古人所系的佩玉,后多指女子所佩的玉饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩环
pèi
佩
huán
环
Các từ liên quan
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
环丘
环中
环主
环人
环介
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
- Các biến thể:
- 珮
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿵,几,帀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伂
沛
䟺
配
䡊
淠
㾦
媐
蓜
浿
馷
嶏
𠐁
𠑡
偯
偷
佣
㒄
僾
倫
仗
俩
𠏹
𠇺
玜
垈
劵
亝
轭
郔
杵
饱
玞
怓
厕
乷
佩服
钦佩
佩戴
敬佩
玉佩
佩奇
佩带
佩剑
佩饰
感佩
