Bản dịch của từ 佩紫 trong tiếng Việt

佩紫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

佩紫 (Danh từ)

pèi zǐ
01

佩紫戴着佩挂紫色印绶古代象征高官荣职的紫色腰带或印绶),引申指受任为高官身居显赫之位(Hán-Việt:=đeo; =tử)。

佩挂紫色印绶。汉代相国﹑丞相皆金印紫绶。因以“佩紫”借指荣任高官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩紫

pèi

Các từ liên quan

佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
佩
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿵,几,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép