Bản dịch của từ 佩英 trong tiếng Việt

佩英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

佩英 (Danh từ)

pèi yīng
01

Bội Anh (nhà làm phim Trung Quốc)

佩英,中国电影工作者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩英

pèi

yīng

佩
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿵,几,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép