Bản dịch của từ 佩觹 trong tiếng Việt

佩觹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

佩觹 (Danh từ)

pèi wéi
01

Một dạng biến thể chữ Hán (tham chiếu: 佩觿”) — tên hoặc ký hiệu cổ hiếm, thường không dùng trong văn nói hiện đại

见“佩觿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩觹

pèi

Các từ liên quan

佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
佩
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿵,几,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép