Bản dịch của từ 佩觿 trong tiếng Việt

佩觿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

佩觿 (Danh từ)

pèi xī
01

Một loại vật trang trí đeo trên người (tương tự bùa, đồ trang sức nhỏ) — từ cổ; ít dùng

1.亦作“佩觹”。亦作“佩觽”。

Ví dụ
02

Vật trang trí bằng xương (hình chóp) đeo ở người; biểu tượng đã trưởng thành, có tài năng

2.佩戴牙锥。觿,象骨制成的解绳结的角锥。亦用为饰物。佩觿,表示已成年,具有才干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại mũi khoan/điểm nhọn bằng ngà hoặc kim loại dùng để đeo trang sức (răng khoan đeo trang sức); vật trang trí mảnh nhọn đeo ở người

3.佩带的牙锥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩觿

pèi

觿

Các từ liên quan

佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
觿岁
觿年
觿砺
觿解
觿辰
佩
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿵,几,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép