Bản dịch của từ 佪 trong tiếng Việt
佪
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
佪 (Trạng từ)
【huí】
01
Không dứt khoát
徊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Di chuyển qua lại
来回移动
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 𠇶, 回, 徊
- Hình thái radical:
- ⿰亻回
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烠
廻
藱
缋
囘
硘
蛕
蛔
茴
洄
回
㽇
褱
踝
懐
櫰
耲
㜳
瀤
槐
蘹
懷
䃶
䈭
㒟
𠋴
倥
𠈚
𠇺
像
𠑟
侰
𠑃
𠎒
𠆰
偬
廻
泯
苭
玞
孥
岢
炏
呪
㹣
姑
郔
卷
俳佪
