Bản dịch của từ 佪佪 trong tiếng Việt
佪佪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
佪佪 (Tính từ)
【huái huái】
01
Tình trạng rối loạn, choáng váng, tâm trí mơ hồ như bị hoa mắt
昏乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佪佪
huí
佪
Các từ liên quan
佪挠
佪旋
佪翔
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 𠇶, 回, 徊
- Hình thái radical:
- ⿰亻回
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烠
廻
藱
缋
囘
硘
蛕
蛔
茴
洄
回
㽇
褱
踝
懐
櫰
耲
㜳
瀤
槐
蘹
懷
䃶
䈭
㒟
𠋴
倥
𠈚
𠇺
像
𠑟
侰
𠑃
𠎒
𠆰
偬
廻
泯
苭
玞
孥
岢
炏
呪
㹣
姑
郔
卷
俳佪
