Bản dịch của từ 佭 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiáng
01

Không chịu khuất phục, ngang bướng như con trâu không chịu cày

不伏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

佭
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép