Bản dịch của từ 佮 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

(Trạng từ)

01

(tiếng Quảng Đông) từ nhấn mạnh, dùng để tăng sức mạnh câu nói, như 'đồng lòng, cùng nhau' (giống như 'cùng nhau hợp lực, hợp cách').

相合;聚合;通力合作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

佮
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,亻,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép